Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #16311

dietitian

/,daii'tiʃn/

danh từ

  • thầy thuốc chuyên khoa ăn uống
Biến thể từ dietitians số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a specialist in the study of nutrition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...