Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dietitian

/,daii'tiʃn/ TOEFL phổ biến #16311

“dietitians” là số nhiều của dietitian — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Chuyên gia về dinh dưỡng danh từ

“A dietitian helps people choose healthy foods every day.”Một chuyên gia dinh dưỡng giúp mọi người chọn thực phẩm lành mạnh mỗi ngày.

Biến thể từ dietitians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dietitian

/,daii'tiʃn/

danh từ

  • thầy thuốc chuyên khoa ăn uống
Định nghĩa tiếng Anh

n a specialist in the study of nutrition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...