differentiation
//
- phép lấy vi phân, phép tìm đạo hàm
- d. of an infinite seri lấy vi phân một chuỗi vô hạn
- complex d. phép lấy vi phân thức
- covariant d. phép lấy vi phân hiệp biến
- implicit d. phép lấy vi phân tìm đạo hàm, một ẩn hàm
- indirect d. (giải tích) phép lấy vi phân một hàm hợp
- logarithmic d. phép lấy đạo hàm nhờ lấy lôga, phép lấy vi phân bằng
- (phép) lấy lôga
- numerical d. phép lấy vi phân bằng số
- partial d. phép lấy vi phân riêng, phép lấy đạo hàm riêng
- succesive d. phép lấy vi phân liên tiếp
Biến thể từ
differentiations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a discrimination between things as different and distinct\nn. the mathematical process of obtaining the derivative of a function