Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“differentiations” là số nhiều của Differentiation — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #10505

Differentiation

//

  • (Econ) Quá trình đa dạng hoá; Phép vi phân+ 1) Xem PRODUCT DIFFERENTIATION. 2) Quá trình tính đạo hàm của một hàm.
Định nghĩa tiếng Anh

n. a discrimination between things as different and distinct\nn. the mathematical process of obtaining the derivative of a function

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...