Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

differenttiate

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

differenttiate

//

  • lấy vi phân; tìm đạo hàm; phana biệt
  • d. with respect to x lấy vi phân theo x
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...