digester
/di'dʤestə/ phổ biến #24280
“digesters” là số nhiều của digester — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thiết bị phân hủy chất hữu cơ để tạo ra khí
danh từ
“The digester processes food waste efficiently.”Máy tiêu hóa xử lý chất thải thực phẩm một cách hiệu quả.
Biến thể từ
digesters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
digester
/di'dʤestə/
danh từ
- người phân loại, người phân hạng; người tóm tắt có hệ thống
- người tiêu hoá
- to be a bad digester: người ăn lâu tiêu
- vật giúp cho sự tiêu hoá
- máy ninh, nồi (nấu canh, ninh...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. autoclave consisting of a vessel in which plant or animal materials are digested