Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

digestion

/di'dʤestʃn/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13954

“digestions” là số nhiều của digestion — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quá trình tiêu hóa thức ăn danh từ

“Digestion starts in the mouth.”Quá trình tiêu hóa bắt đầu từ miệng.

Biến thể từ digestions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

digestion

/di'dʤestʃn/

danh từ

  • sự tiêu hoá; khả năng tiêu hoá
    • hard of digestion: khó tiêu
    • a weak (sluggish) digestion: khả năng tiêu hoá kém
    • a good digestion: khả năng tiêu hoá tốt
  • sự hiểu thấu, sự lĩnh hội, sự tiêu hoá (những điều đã học...)
  • sự ninh, sự sắc
Định nghĩa tiếng Anh

n. the process of decomposing organic matter (as in sewage) by bacteria or by chemical action or heat n. the organic process by which food is converted into substances that can be absorbed into the body n. learning and coming to understand ideas and information

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...