Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

digestive

/di'dʤestiv/ TOEFLCollins ★ phổ biến #11925

“digestives” là số nhiều của digestive — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Liên quan đến quá trình tiêu hóa. tính từ

“Digestive health is crucial for overall well-being.”Sức khỏe tiêu hóa rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.

Biến thể từ digestives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

digestive

/di'dʤestiv/

tính từ

  • tiêu hoá
    • system: bộ máy tiêu hoá
  • giúp cho dễ tiêu

danh từ

  • (y học) thuốc tiêu
  • thuốc đắp làm mưng mủ
Định nghĩa tiếng Anh

n. any substance that promotes digestion a. relating to or having the power to cause or promote digestion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...