Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

digitalize

//

* ngoại động từ
  • (tin học) số hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v put into digital form, as for use in a computer\nv administer digitalis such that the patient benefits maximally without getting adverse effects

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...