Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“digitalizes” là ngôi 3 số ít của digitalize — đang hiển thị từ gốc:

digitalize

//

* ngoại động từ
  • (tin học) số hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v put into digital form, as for use in a computer\nv administer digitalis such that the patient benefits maximally without getting adverse effects

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...