Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

digitate

/'didʤitit/

tính từ

  • (sinh vật học) phân ngón, hình ngón
Định nghĩa tiếng Anh

s. resembling a finger

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...