digitizer
/'didʒitaizә/ phổ biến #36490
Biến thể từ
digitizers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
digitizer
//
- thiết bị biến thành chữ số
- voltage d. thiết bị biểu diễn chữ số các thế hiệu
Định nghĩa tiếng Anh
n. device for converting analogue signals into digital signals