Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

digitizer

/'didʒitaizә/ phổ biến #36490

“digitizers” là số nhiều của digitizer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ digitizers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

digitizer

//

  • (Tech) bộ số tự hóa, bộ chuyển/đổi sang số tự
Định nghĩa tiếng Anh

n. device for converting analogue signals into digital signals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...