Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

digraph

/'daigrɑ:f/

danh từ

  • chữ ghép (đọc thành một âm như ch, ea...)
Biến thể từ digraphs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. two successive letters (especially two letters used to represent a single sound: `sh' in `shoe')

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...