Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

digressional

/dai'greʃənәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

digressional

//

* tính từ
  • xem digress
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to, or having the character of, a digression; departing from the main purpose or subject.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...