Từ điển Anh–Việt

111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dihybrid

/dai'haibrid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dihybrid

//

* tính từ
  • lai hai tình trạng* danh từ
  • thể lai hai tình trạng
Định nghĩa tiếng Anh

n a hybrid produced by parents that differ only at two gene loci that have two alleles each

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...