Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

dilapidate

/di'læpideit/

ngoại động từ

  • làm hư nát, làm đổ nát (nhà...); làm long tay gãy ngõng (đồ đạc); làm xác xơ (quần áo...)
  • phung phí (của cải)
Định nghĩa tiếng Anh

v. bring into a condition of decay or partial ruin by neglect or misuse

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...