Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #13887

dilapidated

/di'læpideitid/

tính từ

  • đổ nát, xiêu vẹo, ọp ẹp (nhà); long tay gãy ngõng (đồ đạc); xác xơ (quần áo...)
  • bị phung phí (của cải)

tính từ

  • đổ nát, xiêu vẹo, ọp ẹp (nhà); long tay gãy ngõng (đồ đạc); xác xơ (quần áo...)
  • lôi thôi, không gọn gàng (ăn mặc)
Định nghĩa tiếng Anh

v bring into a condition of decay or partial ruin by neglect or misuse\nv fall into decay or ruin\ns in deplorable condition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...