dilemmatic
/,dili'mætik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dilemmatic
/,dili'mætik/
tính từ
- tiến lui đều khó, tiến thoái lưỡng nan, khó xử
Từ điển Anh–Việt
111.810 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...