Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dilution

/dai'lu:ʃn/ TOEFL phổ biến #18805

“dilutions” là số nhiều của dilution — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự pha loãng (cổ phần) danh từ

“Issuing new shares caused significant dilution for early investors.”Phát hành thêm cổ phiếu gây pha loãng đáng kể cho các nhà đầu tư ban đầu.

Biến thể từ dilutions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dilution

/dai'lu:ʃn/

danh từ

  • sự làm loãng, sự pha loãng
  • sự làm nhạt, sự làm phai (màu)
  • (nghĩa bóng) sự làm giảm bớt; sự làm mất chất

thành ngữ

  1. dilution of labour
    • thay thế công nhân lành nghề bằng công nhân không lành nghề
Định nghĩa tiếng Anh

n. a diluted solution n. weakening (reducing the concentration) by the addition of water or a thinner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...