Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dimerization

/,daimәri'zeiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dimerization

//

* danh từ
  • sự nhị trùng hoá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...