Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dimesionality

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dimesionality

//

  • thứ nguyên, (đại số) hạng bậc
  • d. of a representation bậc của phép biểu diễn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...