Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diminuendo

/di,minju'endou/ GRE phổ biến #43668

“diminuendos” là số nhiều của diminuendo — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ diminuendos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diminuendo

/di,minju'endou/

phó từ

  • (âm nhạc) nhẹ dần

danh từ

  • (âm nhạc) sự nhẹ dần
  • khúc nhẹ dần
Định nghĩa tiếng Anh

n (music) a gradual decrease in loudness s gradually decreasing in volume

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...