dimity
/'dimiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dimity
/'dimiti/
danh từ
- vải dệt sọc nổi (thường có hình trang trí lạ, để làm màn che...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a strong cotton fabric with a raised pattern; used for bedcovers and curtains