Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dimity

/'dimiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dimity

/'dimiti/

danh từ

  • vải dệt sọc nổi (thường có hình trang trí lạ, để làm màn che...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a strong cotton fabric with a raised pattern; used for bedcovers and curtains

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...