Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26848

dimmer

//

* danh từ
  • dụng cụ chỉnh độ sáng của đèn điện
Biến thể từ dimmers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rheostat that varies the current through an electric light in order to control the level of illumination

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...