dimmer
“dimmers” là số nhiều của dimmer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dimmer
//
* danh từ- dụng cụ chỉnh độ sáng của đèn điện
Định nghĩa tiếng Anh
n. a rheostat that varies the current through an electric light in order to control the level of illumination