Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ding-dong

/'diɳ'dɔɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ding-dong

/'diɳ'dɔɳ/

danh từ

  • tiếng binh boong (chuông)

tính từ & phó từ

  • đều đều như tiếng chuông kêu bính boong
  • gay go, qua đi đối lại, đốp chát, chuông khánh cọ nhau
    • a ding-dong match: trận đấu gay go
Định nghĩa tiếng Anh

n. the noise made by a bell

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...