Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dinky

/'diɳki/ phổ biến #26735

“dinkies” là số nhiều của dinky — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ dinkies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dinky

/'diɳki/

tính từ

  • (thông tục) có duyên, ưa nhìn, xinh xắn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small locomotive s. small and insignificant s. (British informal) pretty and neat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...