Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

din

/din/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #13151

“dinning” là hiện tại phân từ của din — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

din

/din/

danh từ

  • tiếng ầm ĩ, tiếng om sòm, tiếng inh tai nhức óc

ngoại động từ

  • làm điếc tai, làm inh tai nhức óc
    • to din somebody's ears: làm điếc tai ai
    • to din something into somebody's ears: nói nhai nhải mãi cái gì làm rác tai ai

nội động từ

  • làm ầm ĩ, làm om sòm, làm ồn ào, làm inh tai nhức óc
Định nghĩa tiếng Anh

v. instill (into a person) by constant repetition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...