din
/din/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #13151
“dinning” là hiện tại phân từ của din — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
dinned quá khứ phân từ
dinned quá khứ
dins số nhiều
dinning hiện tại phân từ
dins ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
din
/din/
danh từ
- tiếng ầm ĩ, tiếng om sòm, tiếng inh tai nhức óc
ngoại động từ
- làm điếc tai, làm inh tai nhức óc
- to din somebody's ears: làm điếc tai ai
- to din something into somebody's ears: nói nhai nhải mãi cái gì làm rác tai ai
nội động từ
- làm ầm ĩ, làm om sòm, làm ồn ào, làm inh tai nhức óc
Định nghĩa tiếng Anh
v. instill (into a person) by constant repetition