Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diocese

/'daiəsis/ Collins ★ phổ biến #9791

“dioceses” là số nhiều của diocese — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giáo phận danh từ

“The diocese covers several cities.”Giáo phận bao gồm nhiều thành phố.

Biến thể từ dioceses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diocese

/'daiəsis/

danh từ

  • giáo khu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the territorial jurisdiction of a bishop

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...