dioptometer
/,daiɔp'tɔmitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dioptometer
//
* danh từ- dụng cụ đo sự điều tiết của mắt với ánh sáng
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...