Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diphthongal

/dif'θɔɳgəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diphthongal

/dif'θɔɳgəl/

tính từ

  • có tính chất nguyên âm đôi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Relating or belonging to a diphthong; having the nature of a diphthong.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...