diphthongize
/'difθɔɳgaiz/
Biến thể từ
diphthongized quá khứ
diphthongizing hiện tại phân từ
diphthongizes ngôi 3 số ít
diphthongized quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
diphthongize
/'difθɔɳgaiz/
ngoại động từ
- biến thành nguyên âm đôi
Định nghĩa tiếng Anh
v. change from a simple vowel to a diphthong