diplomate
/'diplәmeit/ phổ biến #41037
“diplomates” là số nhiều của diplomate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
diplomate
//
* danh từ- người có văn bằng
- người có tài chuyên môn đã được một cơ quan chuyên môn thừa nhận
Định nghĩa tiếng Anh
n. medical specialist whose competence has been certified by a diploma granted by an appropriate professional group