Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diplomate

/'diplәmeit/ phổ biến #41037

“diplomates” là số nhiều của diplomate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diplomate

//

* danh từ
  • người có văn bằng
  • người có tài chuyên môn đã được một cơ quan chuyên môn thừa nhận
Định nghĩa tiếng Anh

n. medical specialist whose competence has been certified by a diploma granted by an appropriate professional group

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...