dipping sauce
Nghĩa thường dùng
nước chấm
danh từ
“You can use soy sauce as a dipping sauce for sushi.”Bạn có thể dùng xì dầu làm nước chấm cho sushi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- nước chấm
- dipping sauce for spring rolls: nước chấm cho nem cuốn
- spicy dipping sauce: nước chấm cay
- món nước dùng để chấm thức ăn