Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dipping sauce

Nghĩa thường dùng

nước chấm danh từ

“You can use soy sauce as a dipping sauce for sushi.”Bạn có thể dùng xì dầu làm nước chấm cho sushi.

Đồng nghĩa saucecondimentdip
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • nước chấm
    • dipping sauce for spring rolls: nước chấm cho nem cuốn
    • spicy dipping sauce: nước chấm cay
  • món nước dùng để chấm thức ăn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...