direct speech
/diˈrekt spi:tʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
direct speech
//
- cách nói trực tiếp
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...