Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

directivity factor

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

directivity factor

//

  • (Tech) yếu tố hướng tính; thừa số hướng tính
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...