Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“directorships” là số nhiều của directorship — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #25277

directorship

/di'rektəʃip/

danh từ

  • chức giám đốc
Định nghĩa tiếng Anh

n. the position of a director of a business concern

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...