Dirigiste
“dirigistes” là số nhiều của Dirigiste — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Dirigiste
//
- (Econ) Chính phủ can thiệp.
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“dirigistes” là số nhiều của Dirigiste — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...