Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #11005

disable

/dis'eibl/

ngoại động từ

  • làm cho bất lực, làm cho không đủ năng lực (làm gì)
  • làm tàn tật, làm què quặt; làm mất khả năng hoạt động; phá hỏng (tàu, súng...); (quân sự) loại ra khỏi vòng chiến đấu
  • (pháp lý) làm cho không đủ tư cách; tuyên bố (ai) không đủ tư cách
Định nghĩa tiếng Anh

v. make unable to perform a certain action\nv. injure permanently

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...