Từ điển Anh–Việt

112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disable

/dis'eibl/ IELTSCollins ★ phổ biến #11005

“disabling” là hiện tại phân từ của disable — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vô hiệu hóa động từ

“You can disable notifications in the app settings.”Bạn có thể vô hiệu hóa thông báo trong cài đặt ứng dụng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disable

/dis'eibl/

ngoại động từ

  • làm cho bất lực, làm cho không đủ năng lực (làm gì)
  • làm tàn tật, làm què quặt; làm mất khả năng hoạt động; phá hỏng (tàu, súng...); (quân sự) loại ra khỏi vòng chiến đấu
  • (pháp lý) làm cho không đủ tư cách; tuyên bố (ai) không đủ tư cách
Định nghĩa tiếng Anh

v. make unable to perform a certain action v. injure permanently

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...