disable
“disabling” là hiện tại phân từ của disable — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“You can disable notifications in the app settings.”Bạn có thể vô hiệu hóa thông báo trong cài đặt ứng dụng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disable
/dis'eibl/
ngoại động từ
- làm cho bất lực, làm cho không đủ năng lực (làm gì)
- làm tàn tật, làm què quặt; làm mất khả năng hoạt động; phá hỏng (tàu, súng...); (quân sự) loại ra khỏi vòng chiến đấu
- (pháp lý) làm cho không đủ tư cách; tuyên bố (ai) không đủ tư cách
Định nghĩa tiếng Anh
v. make unable to perform a certain action v. injure permanently