Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disablement

/dis'eiblmənt/

“disablements” là số nhiều của disablement — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ disablements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disablement

/dis'eiblmənt/

danh từ

  • sự làm cho bất lực, sự làm cho không đủ năng lực
  • sự làm tàn tật, sự làm què quặt; sự làm mất khả năng hoạt động; sự phá hỏng (tàu, súng...); (quân sự) sự loại ra khỏi vòng chiến đấu
  • (pháp lý) sự làm cho không đủ tư cách; sự tuyên bố không đủ tư cách
Định nghĩa tiếng Anh

n the condition of being unable to perform as a consequence of physical or mental unfitness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...