disabuse
/,disə'bju:z/ GRE phổ biến #28116
Biến thể từ
disabused quá khứ phân từ
disabused quá khứ
disabusing hiện tại phân từ
disabuses ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disabuse
/,disə'bju:z/
ngoại động từ
- làm cho hết mù quáng, làm cho hết sai lầm, làm cho tỉnh ngộ
Định nghĩa tiếng Anh
v. free somebody (from an erroneous belief)