Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disabuse

/,disə'bju:z/ GRE phổ biến #28116

“disabused” là quá khứ phân từ của disabuse — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disabuse

/,disə'bju:z/

ngoại động từ

  • làm cho hết mù quáng, làm cho hết sai lầm, làm cho tỉnh ngộ
Định nghĩa tiếng Anh

v. free somebody (from an erroneous belief)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...