Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disaccharide

//

* danh từ
  • đisacarit
Định nghĩa tiếng Anh

n any of a variety of carbohydrates that yield two monosaccharide molecules on complete hydrolysis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...