Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disaccharide

/dai'sækәraid/

“disaccharides” là số nhiều của disaccharide — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ disaccharides số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disaccharide

//

* danh từ
  • đisacarit
Định nghĩa tiếng Anh

n any of a variety of carbohydrates that yield two monosaccharide molecules on complete hydrolysis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...