Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disadvantageous

/,disædvɑ:n'teidʤəs/ phổ biến #31868
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disadvantageous

/,disædvɑ:n'teidʤəs/

tính từ

  • bất lợi, thiệt thòi, thói quen
  • hại cho thanh danh, hại cho uy tín
Định nghĩa tiếng Anh

a. constituting a disadvantage

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...