Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31868

disadvantageous

/,disædvɑ:n'teidʤəs/

tính từ

  • bất lợi, thiệt thòi, thói quen
  • hại cho thanh danh, hại cho uy tín
Định nghĩa tiếng Anh

a. constituting a disadvantage

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...