disadvantageous
/,disædvɑ:n'teidʤəs/
tính từ
- bất lợi, thiệt thòi, thói quen
- hại cho thanh danh, hại cho uy tín
Định nghĩa tiếng Anh
a. constituting a disadvantage
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. constituting a disadvantage
Đang tải...