Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disadvantage

/,disəd'vɑ:ntidʤ/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #6291

“disadvantaging” là hiện tại phân từ của disadvantage — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Nhược điểm danh từ

“One disadvantage of living in a big city is the high cost of living.”Một nhược điểm của việc sống ở thành phố lớn là chi phí sinh hoạt cao.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disadvantage

/,disəd'vɑ:ntidʤ/

danh từ

  • sự bất lợi; thế bất lợi
    • to put somebody at a disadvantage: đặt ai vào thế bất lợi
  • sự thiệt hại, mối tổn thất
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of having an inferior or less favorable position v. put at a disadvantage; hinder, harm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...