disadvantage
/,disəd'vɑ:ntidʤ/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #6291
“disadvantaging” là hiện tại phân từ của disadvantage — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Nhược điểm
danh từ
“One disadvantage of living in a big city is the high cost of living.”Một nhược điểm của việc sống ở thành phố lớn là chi phí sinh hoạt cao.
Biến thể từ
disadvantages số nhiều
disadvantaged quá khứ phân từ
disadvantaging hiện tại phân từ
disadvantaged quá khứ
disadvantages ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disadvantage
/,disəd'vɑ:ntidʤ/
danh từ
- sự bất lợi; thế bất lợi
- to put somebody at a disadvantage: đặt ai vào thế bất lợi
- sự thiệt hại, mối tổn thất
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of having an inferior or less favorable position v. put at a disadvantage; hinder, harm