Từ điển Anh–Việt
112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “disaggregation” trong từ điển
Có thể đây là dạng phái sinh của:
aggregationsự kết hợp lại thành một tổng thể Xem từ gốc112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Có thể đây là dạng phái sinh của:
aggregationsự kết hợp lại thành một tổng thể Xem từ gốcĐang tải...