Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5117

disagreement

/,disə'gri:mənt/

danh từ

  • sự khác nhau, sự không giống nhau
  • sự không hợp, sự không thích hợp
  • sự bất đồng, sự không đồng ý kiến
    • to be in disagreement with someone: không đồng ý kiến với ai
  • sự bất hoà
Đồng nghĩa disputeconflictdissent
Định nghĩa tiếng Anh

n. a conflict of people's opinions or actions or characters\nn. the speech act of disagreeing or arguing or disputing

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...